Documentation
Browse words in the Documentation category on Dict.cat.
Words
để đối chiếu và kiểm tra."
for verification and checking
cơ sở để xác minh
basis for verification
các giấy tờ
documents, papers (plural)
các giấy tờ pháp lý để đối chứng
legal documents for verification
Việc cấp giấy chứng nhận cho căn nhà này
The certification of this house
đã nộp đơn xin cấp Giấy
has submitted an application for a document/certificate
do chưa có hồ sơ,
because the file or record is not available yet
hay chỉ được ghi nhận
It can only be recorded
được chứng nhận
Past passive Vietnamese verb phrase meaning 'certified' or 'has been attested to meet official standards'.
ở hay chỉ được cấp giấy
Can only be issued with a license/permit
hay chỉ được cấp giấy
often only get paperwork