however they also emphasized that
/haʊˈɛvə/
EN
Tuy nhiên, tuy vậy, dù sao đi nữa
The plan has some problems. However, it is still better than the old one.
Kế hoạch này có một vài vấn đề. Tuy nhiên, nó vẫn tốt hơn kế hoạch cũ.
Nguồn gốc từ
Từ 'however' bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ 'how' (cách nào) và 'ever' (luôn luôn, bất kỳ). Ban đầu nó mang nghĩa 'bằng cách nào', sau phát triển thành nghĩa nối câu biểu thị sự tương phản vào thế kỷ 14.
Ghi nhớ
Ghi nhớ 'how' + 'ever' = cách nào cũng được → chuyển ý, biểu thị sự tương phản → 'tuy nhiên'
Từ đồng nghĩa
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
however they also emphasized that có nghĩa là gì?
however they also emphasized that có nghĩa là: Tuy nhiên, tuy vậy, dù sao đi nữa
however they also emphasized that phát âm như thế nào?
however they also emphasized that: /haʊˈɛvə/
however they also emphasized that được dùng trong câu như thế nào?
The plan has some problems. However, it is still better than the old one.