therefore
/ˈðɛəfɔː/
EN
do đó, vì vậy, bởi vậy, cho nên
He studied hard for the exam, therefore he passed easily.
Anh ấy đã học chăm chỉ cho kỳ thi, do đó anh ấy đã đậu một cách dễ dàng.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ 'þǣr fore' nghĩa là 'tại đó, vì đó'. Kết hợp từ 'there' (nơi đó, đó) và 'fore' (trước, vì), từ này được nhập vào tiếng Anh trung đại với nghĩa hiện tại là kết luận dựa trên lý do đã nêu.
Ghi nhớ
Ghi nhớ: 'there' (đó) + 'fore' (vì) → vì điều đó đã xảy ra → do đó. Âm đầu 'ð' gợi liên tưởng đến kết quả đi sau lý do đã nói.
Kết hợp từ
therefore concludetherefore thereforetherefore resulttherefore suggesttherefore important
Từ đồng nghĩa
hencethussoconsequentlyaccordingly
Từ trái nghĩa
howeverneverthelessbutnonetheless
Từ liên quan
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng