Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

but

/bʌt/

EN

Từ nối chỉ sự tương phản; tuy nhiên, nhưng

I wanted to go out, but I was too tired.

Tôi muốn đi ra ngoài, nhưng tôi quá mệt.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'butan', có nghĩa là 'ngoại trừ, bên ngoài'. Tiếng Anh cổ này có gốc từ tiếng Đức cổ 'būtān', liên quan đến từ 'außer' (ngoại trừ) trong tiếng Đức.

Ghi nhớ

Ghi nhớ 'but' luôn đi trước ý tưởng tương phản với ý trước đó, ví dụ 'thích đi chơi nhưng mệt' nên nối bằng 'but'

Từ trái nghĩa

Câu trả lời nhanh

but có nghĩa là gì?

but có nghĩa là: Từ nối chỉ sự tương phản; tuy nhiên, nhưng

but phát âm như thế nào?

but: /bʌt/

but được dùng trong câu như thế nào?

I wanted to go out, but I was too tired.