but
/bʌt/
EN
Từ nối chỉ sự tương phản; tuy nhiên, nhưng
I wanted to go out, but I was too tired.
Tôi muốn đi ra ngoài, nhưng tôi quá mệt.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'butan', có nghĩa là 'ngoại trừ, bên ngoài'. Tiếng Anh cổ này có gốc từ tiếng Đức cổ 'būtān', liên quan đến từ 'außer' (ngoại trừ) trong tiếng Đức.
Ghi nhớ
Ghi nhớ 'but' luôn đi trước ý tưởng tương phản với ý trước đó, ví dụ 'thích đi chơi nhưng mệt' nên nối bằng 'but'
Từ đồng nghĩa
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
but có nghĩa là gì?
but có nghĩa là: Từ nối chỉ sự tương phản; tuy nhiên, nhưng
but phát âm như thế nào?
but: /bʌt/
but được dùng trong câu như thế nào?
I wanted to go out, but I was too tired.