even though
/ˈiːvən ðoʊ/
EN
cụm liên từ dùng để diễn tả sự tương phản, nghĩa là 'mặc dù', 'dù cho'
Even though it rained, we still went hiking.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi bộ đường dài.
Nguồn gốc từ
Được hình thành từ các từ tiếng Anh cổ 'æfen' (ngay cả, đều) và 'þēah' (mặc dù), trở thành cụm liên từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả sự nhượng bộ.
Ghi nhớ
Nhớ 'even' (ngay cả) + 'though' (mặc dù) = ngay cả khi có điều kiện này, vẫn xảy ra điều kia.
Kết hợp từ
go even thougheven though it iseven though he said
Từ đồng nghĩa
althougheven ifthough
Từ liên quan
conjunctioncontrastconcession