Dict.cat
简体中文
|
登录
注册
Dict.cat
登录
注册
语言
English
简体中文
繁體中文
日本語
한국어
Deutsch
Español
Português
Français
Català
Tiếng Việt
Dict.cat
/
Government & Law
/
Elections
Elections
词条
votar
投票;选举;(在运动中)得分,投中
투표하다
投票,表决
đầu phiếu
选票,投票券
voter
投票人;选民