Dict.cat
简体中文
|
登录
注册
Dict.cat
登录
注册
语言
English
简体中文
繁體中文
日本語
한국어
Deutsch
Español
Português
Français
Català
Tiếng Việt
Dict.cat
/
Daily Life
/
Transportation
Transportation
词条
train
n. 火车,列车;v. 训练,培训,培养
cây cầu mới đượ
“cây cầu mới được”是不完整的越南语短语,意思大致是“这座新桥被……”或“新桥得以……”。其中“cây cầu”指“桥”,“mới”可表示“新的”或“刚刚”,“đượ”可能是“được”的误写。
intersection
十字路口;交点;交集
passenger train
客运列车,用于运送乘客的火车,区别于运输货物的货运列车
transport
n. 交通运输;交通工具;运输方式;v. 运输,运送;使产生身临其境的感受