Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

schadenfreude

/ˈʃɑːdnfrɔɪdə/

DE

Niềm vui thích khi thấy người khác gặp bất hạnh hoặc thất bại

He felt a twinge of schadenfreude when his rival missed the promotion.

Anh ấy cảm thấy một chút thích thú khi đối thủ của mình bị trượt cơ hội thăng chức.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức, kết hợp từ `Schaden` (thiệt hại) và `Freude` (niềm vui). Nó được mượn trực tiếp vào tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác từ thế kỷ 19.

Ghi nhớ

Nhớ gốc tiếng Đức: Schaden = thiệt hại, Freude = niềm vui → niềm vui từ thiệt hại của người khác.

Kết hợp từ

feel schadenfreudesense of schadenfreudemoment of schadenfreude

Từ đồng nghĩa

epicaricacypleasure at another's misfortune

Từ trái nghĩa

Từ liên quan

envymalicesympathy