Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

empathy

/ˈempəθi/

EN

sự đồng cảm, lòng thông cảm: khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác

A good teacher shows empathy for students who struggle with learning.

Một giáo viên giỏi thể hiện sự đồng cảm với những học sinh gặp khó khăn trong học tập.

Nguồn gốc từ

Từ này được mượn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'empatheia' (nghĩa là 'tình cảm mãnh liệt, sự đồng nhất'), sau đó được hình thành lại trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19 theo mô hình của từ 'sympathy'.

Ghi nhớ

Ghi nhớ: 'em' (bản thân mình) + 'pathy' (tình cảm) = mình đặt bản thân vào vị trí người khác để cảm nhận tình cảm của họ → sự đồng cảm.

Kết hợp từ

show empathylack empathycultural empathyempathy foremotional empathy

Từ đồng nghĩa

compassionsympathyunderstandingcommiseration

Từ trái nghĩa

apathyindifferencecoldnesscruelty

Từ liên quan

sympathycompassionemotionkindnesspsychology