Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

reverse

/rɪˈvɜːs/

EN

ngược, đảo ngược; lùi xe; mặt trái

Please reverse the order of the list.

Vui lòng đảo ngược thứ tự của danh sách.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'revers', xuất phát từ tiếng Latin 'reversus' (quá khứ phân từ của 'revertere' nghĩa là quay trở lại). Nó đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14.

Ghi nhớ

Ghi nhớ: 're-' có nghĩa là ngược lại + 'verse' có nghĩa là quay, vậy reverse chính là quay ngược lại.

Từ đồng nghĩa

Câu trả lời nhanh

reverse có nghĩa là gì?

reverse có nghĩa là: ngược, đảo ngược; lùi xe; mặt trái

reverse phát âm như thế nào?

reverse: /rɪˈvɜːs/

reverse được dùng trong câu như thế nào?

Please reverse the order of the list.