Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

forward gear

/ˈfɔːrwərd ɡɪər/

EN

số tiến

Put the car into forward gear before moving off.

Đưa xe về số tiến trước khi bắt đầu di chuyển.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ hai từ tiếng Anh: `forward` (phía trước, tiến về phía trước) và `gear` (bánh răng, số truyền động trong xe), xuất hiện từ thế kỷ 19 khi xe cơ giới bắt đầu được phát minh.

Ghi nhớ

Nhớ rằng `forward` nghĩa là tiến về phía trước, còn `gear` là số xe, nên `forward gear` chính là số dùng để xe di chuyển về phía trước.

Kết hợp từ

engage forward gearshift to forward gearselect forward gear

Từ đồng nghĩa

drive gear, forward speed

Từ trái nghĩa

reverse gear

Từ liên quan

gear shifttransmissionclutchneutral gear

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng