Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

forward gear

/ˈfɔːrwərd ɡɪər/

EN

số tiến

Put the car into forward gear before moving off.

Đưa xe về số tiến trước khi bắt đầu di chuyển.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ hai từ tiếng Anh: `forward` (phía trước, tiến về phía trước) và `gear` (bánh răng, số truyền động trong xe), xuất hiện từ thế kỷ 19 khi xe cơ giới bắt đầu được phát minh.

Ghi nhớ

Nhớ rằng `forward` nghĩa là tiến về phía trước, còn `gear` là số xe, nên `forward gear` chính là số dùng để xe di chuyển về phía trước.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu trả lời nhanh

forward gear có nghĩa là gì?

forward gear có nghĩa là: số tiến

forward gear phát âm như thế nào?

forward gear: /ˈfɔːrwərd ɡɪər/

forward gear được dùng trong câu như thế nào?

Put the car into forward gear before moving off.