Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

forward

/ˈfɔːrwərd/

EN

phía trước, về phía trước; chuyển tiếp, gửi tiếp

Please forward this email to the marketing team.

Vui lòng chuyển tiếp email này cho đội ngũ marketing.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'forweard', kết hợp gốc 'for-' (ngoài, phía trước) và hậu tố chỉ hướng '-ward'. Từ này đã giữ nghĩa cơ bản về hướng trước từ thời Trung cổ.

Ghi nhớ

Ghi nhớ gốc '-ward' có nghĩa là 'hướng về', kết hợp với 'for-' tức 'phía trước' => hướng về phía trước.

Kết hợp từ

forward emailmove forwardlook forwardgo forwardforward planning

Từ đồng nghĩa

aheadonwardforwardingadvance

Từ trái nghĩa

backwardbackreverse

Từ liên quan

forwardnessforwardsforwarderforwarding

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng