Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

forwards

/ˈfɔːrwərdz/

EN

Về phía trước, tiến về phía trước

We need to keep moving forwards despite the challenges.

Chúng ta cần tiếp tục đi về phía trước bất chấp những khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành bằng cách thêm hậu tố -s (biểu thị trạng thái hoặc hướng) vào từ 'forward', vốn bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'forweard' có nghĩa là hướng về phía trước.

Ghi nhớ

Ghi nhớ 'forward' nghĩa là hướng về phía trước, thêm -s vào cuối vẫn giữ nguyên nghĩa, dùng như trạng từ chỉ phương hướng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu trả lời nhanh

forwards có nghĩa là gì?

forwards có nghĩa là: Về phía trước, tiến về phía trước

forwards phát âm như thế nào?

forwards: /ˈfɔːrwərdz/

forwards được dùng trong câu như thế nào?

We need to keep moving forwards despite the challenges.