forwards
/ˈfɔːrwərdz/
EN
Về phía trước, tiến về phía trước
We need to keep moving forwards despite the challenges.
Chúng ta cần tiếp tục đi về phía trước bất chấp những khó khăn.
Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành bằng cách thêm hậu tố -s (biểu thị trạng thái hoặc hướng) vào từ 'forward', vốn bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'forweard' có nghĩa là hướng về phía trước.
Ghi nhớ
Ghi nhớ 'forward' nghĩa là hướng về phía trước, thêm -s vào cuối vẫn giữ nguyên nghĩa, dùng như trạng từ chỉ phương hướng.
Câu trả lời nhanh
forwards có nghĩa là gì?
forwards có nghĩa là: Về phía trước, tiến về phía trước
forwards phát âm như thế nào?
forwards: /ˈfɔːrwərdz/
forwards được dùng trong câu như thế nào?
We need to keep moving forwards despite the challenges.