Dict.cat
Tiếng Việt
|
Đăng nhập
Đăng ký
Dict.cat
Đăng nhập
Đăng ký
Ngôn ngữ
English
简体中文
繁體中文
日本語
한국어
Deutsch
Español
Português
Français
Tiếng Việt
Dict.cat
/
Social Life
/
Events
/
Social Activities
Social Activities
Tu
được tham gia
Cụm từ dùng để chỉ trạng thái có quyền hoặc cơ hội tham gia vào một hoạt động, sự kiện, nhóm hay tổ chức nào đó