được tham gia
/ɗɨək˧˥ tʰaːm˧˧ jaː˧˧/
VI
Cụm từ dùng để chỉ trạng thái có quyền hoặc cơ hội tham gia vào một hoạt động, sự kiện, nhóm hay tổ chức nào đó
Tôi rất vui được tham gia hội thảo chuyên đề về môi trường lần này.
Tôi rất vui có cơ hội tham gia hội thảo chuyên đề về môi trường lần này.
Nguồn gốc từ
"Được" là từ gốc Việt có nghĩa là nhận được phép hoặc đạt được trạng thái tốt; "tham gia" bắt nguồn từ chữ Hán Việt "tham" (tham dự, đi vào) và "gia" (tham nhập), ghép lại thành nghĩa tham dự vào một sự việc.
Ghi nhớ
Nhớ rằng "được" = có quyền/cơ hội, "tham gia" = đi vào hoạt động, ghép lại là có cơ hội đi vào hoạt động đó.
Kết hợp từ
được tham gia cuộc thiđược tham gia đoàn thểđược tham gia thảo luậnđược tham gia chương trìnhđược tham gia dự án
Từ đồng nghĩa
được tham dựđược góp mặtđược tham dự
Từ trái nghĩa
bị cấm tham giakhông được tham gia
Từ liên quan
tham giatham dựđăng kýthành viênhoạt động
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng