Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

được tham gia

/ɗɨək˧˥ tʰaːm˧˧ jaː˧˧/

VI

Cụm từ dùng để chỉ trạng thái có quyền hoặc cơ hội tham gia vào một hoạt động, sự kiện, nhóm hay tổ chức nào đó

Tôi rất vui được tham gia hội thảo chuyên đề về môi trường lần này.

Tôi rất vui có cơ hội tham gia hội thảo chuyên đề về môi trường lần này.

Nguồn gốc từ

"Được" là từ gốc Việt có nghĩa là nhận được phép hoặc đạt được trạng thái tốt; "tham gia" bắt nguồn từ chữ Hán Việt "tham" (tham dự, đi vào) và "gia" (tham nhập), ghép lại thành nghĩa tham dự vào một sự việc.

Câu trả lời nhanh

được tham gia có nghĩa là gì?

được tham gia có nghĩa là: Cụm từ dùng để chỉ trạng thái có quyền hoặc cơ hội tham gia vào một hoạt động, sự kiện, nhóm hay tổ chức nào đó

được tham gia phát âm như thế nào?

được tham gia: /ɗɨək˧˥ tʰaːm˧˧ jaː˧˧/

được tham gia được dùng trong câu như thế nào?

Tôi rất vui được tham gia hội thảo chuyên đề về môi trường lần này.