Dict.cat
Tiếng Việt
|
Đăng nhập
Đăng ký
Dict.cat
Đăng nhập
Đăng ký
Ngôn ngữ
English
简体中文
繁體中文
日本語
한국어
Deutsch
Español
Português
Français
Tiếng Việt
Dict.cat
/
Real Estate
/
Urban Planning
Urban Planning
Tu
để làm tổ hợp nhà ở thương mại.
Cụm từ dùng để chỉ mục đích xây dựng hoặc quy hoạch một khu kết hợp giữa khu nhà ở và các công trình thương mại