Spelling
Tu
arguement
Đây là cách viết sai chính tả của từ "argument", có nghĩa là sự tranh cãi, cuộc tranh luận, lý lẽ, lập luận
in oder to
Lỗi chính tả của cụm trạng từ tiếng Anh "in order to", có nghĩa là "để (làm gì đó), nhằm mục đích"
in oder to check
Lỗi chính tả của cụm giới từ "in order to check", có nghĩa là để kiểm tra
becuase
Đây là cách viết sai chính tả của từ 'because', có nghĩa là bởi vì, vì (dùng để giới thiệu lý do, nguyên nhân)
untill
Đúng chính tả là until: cho đến, đến khi