Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

arguement

/ˈɑːɡjumənt/

EN

Đây là cách viết sai chính tả của từ "argument", có nghĩa là sự tranh cãi, cuộc tranh luận, lý lẽ, lập luận

He made a convincing arguement for changing the rules.

Anh ấy đưa ra một lập luận thuyết phục để thay đổi quy tắc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là "argument" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "argument", rồi từ tiếng Latin "argumentum" có nghĩa là bằng chứng, ý nghĩa, suy luận. Cách viết "arguement" là lỗi phổ biến do nhầm lẫn quy tắc chính tả tiếng Anh.

Ghi nhớ

Ghi nhớ: từ này bắt nguồn từ động từ "argue", chỉ cần bỏ chữ "e" của "argue" rồi thêm hậu tố "-ment" → argument, không phải "arguement".

Kết hợp từ

make an arguementwin an arguementheated arguementlogical arguement

Từ đồng nghĩa

disputedebatequarrel

Từ trái nghĩa

agreementconsensus

Từ liên quan

argueargumentativedebatedisagreement