Dict.cat
Tiếng Việt
|
Đăng nhập
Đăng ký
Dict.cat
Đăng nhập
Đăng ký
Ngôn ngữ
English
简体中文
繁體中文
日本語
한국어
Deutsch
Español
Português
Français
Català
Tiếng Việt
Dict.cat
/
Food & Drink
/
Prepared Foods
Prepared Foods
Tu
charcuterie
Món thịt chế biến sẵn (thường là thịt heo muối, xông khói, hun khói) hoặc tủ bày các món này