Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

charcuterie

/ʃaʁkytəʁi/

FR

Món thịt chế biến sẵn (thường là thịt heo muối, xông khói, hun khói) hoặc tủ bày các món này

We ordered a charcuterie board with wine at the restaurant.

Chúng tôi gọi một đĩa thịt chế biến sẵn kèm rượu vang ở nhà hàng.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ tiếng Pháp cổ `charcuterie`, ghép từ `chair` (thịt) và `cuite` (đã nấu chín). Ban đầu dùng để chỉ ngành bán thịt đã chế biến, sau đó nghĩa mở rộng ra chỉ chính các món thịt đó.

Ghi nhớ

Liên tưởng âm `char-cute-rie` = các món thịt (char = chair = thịt) được sắp xếp xinh xắn (cute) trên đĩa để thưởng thức.

Kết hợp từ

charcuterie boardcharcuterie platterartisanal charcuterielocal charcuterie

Từ đồng nghĩa

cold cutsprocessed meats

Từ liên quan

salamiprosciuttopâtébacon