cũng nhấn mạnh rằng
/kuŋ˧˧ ɲaːn˧˩ maːj˧˩ ʁaːŋ˧˦/
VI
Cụm từ nối dùng để diễn tả rằng một người hoặc nội dung nào đó cũng có ý kiến nhấn mạnh về một vấn đề
Bài báo cũng nhấn mạnh rằng cần phải bảo vệ môi trường.
Nguồn gốc từ
Được tạo thành từ các từ gốc tiếng Việt: "cũng" (đồng dạng, cũng vậy), "nhấn mạnh" (làm cho rõ ràng, nhấn trọng), "rằng" (từ nối dẫn câu nói trực tiếp hoặc ý kiến)
Bản dịch
简体中文
繁體中文
日本語
한국어
Deutsch
Español
Português
Français
Català
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
cũng nhấn mạnh rằng có nghĩa là gì?
cũng nhấn mạnh rằng có nghĩa là: Cụm từ nối dùng để diễn tả rằng một người hoặc nội dung nào đó cũng có ý kiến nhấn mạnh về một vấn đề
cũng nhấn mạnh rằng phát âm như thế nào?
cũng nhấn mạnh rằng: /kuŋ˧˧ ɲaːn˧˩ maːj˧˩ ʁaːŋ˧˦/
cũng nhấn mạnh rằng được dùng trong câu như thế nào?
Bài báo cũng nhấn mạnh rằng cần phải bảo vệ môi trường.