Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

cũng nhấn mạnh rằng

/kuŋ˧˧ ɲaːn˧˩ maːj˧˩ ʁaːŋ˧˦/

VI

Cụm từ nối dùng để diễn tả rằng một người hoặc nội dung nào đó cũng có ý kiến nhấn mạnh về một vấn đề

Bài báo cũng nhấn mạnh rằng cần phải bảo vệ môi trường.

Nguồn gốc từ

Được tạo thành từ các từ gốc tiếng Việt: "cũng" (đồng dạng, cũng vậy), "nhấn mạnh" (làm cho rõ ràng, nhấn trọng), "rằng" (từ nối dẫn câu nói trực tiếp hoặc ý kiến)

Câu trả lời nhanh

cũng nhấn mạnh rằng có nghĩa là gì?

cũng nhấn mạnh rằng có nghĩa là: Cụm từ nối dùng để diễn tả rằng một người hoặc nội dung nào đó cũng có ý kiến nhấn mạnh về một vấn đề

cũng nhấn mạnh rằng phát âm như thế nào?

cũng nhấn mạnh rằng: /kuŋ˧˧ ɲaːn˧˩ maːj˧˩ ʁaːŋ˧˦/

cũng nhấn mạnh rằng được dùng trong câu như thế nào?

Bài báo cũng nhấn mạnh rằng cần phải bảo vệ môi trường.