also emphasizes that
/ˈɔːlsəʊ ˈemfəsaɪzðæt/
EN
cũng nhấn mạnh rằng
The report also emphasizes that climate change requires immediate action.
Báo cáo cũng nhấn mạnh rằng biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Nguồn gốc từ
"Also" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "all swā", nghĩa là "như thế này"; "emphasize" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "emphainein" qua tiếng Pháp, nghĩa là "biểu thị, làm nổi bật"; "that" là liên từ nối mệnh đề danh từ trong tiếng Anh.
Ghi nhớ
Ghi nhớ: "also" = cũng, "emphasize" = nhấn mạnh, "that" = rằng -> ghép lại thành "cũng nhấn mạnh rằng".
Câu trả lời nhanh
also emphasizes that có nghĩa là gì?
also emphasizes that có nghĩa là: cũng nhấn mạnh rằng
also emphasizes that phát âm như thế nào?
also emphasizes that: /ˈɔːlsəʊ ˈemfəsaɪzðæt/
also emphasizes that được dùng trong câu như thế nào?
The report also emphasizes that climate change requires immediate action.