vẫn chưa được cấp
/van˧˧ ˧cuə˧˧ ˧ɗɨək˧˧ ˧kaːp˧˧/
VI
Still not granted, issued, or approved
Giấy phép kinh doanh của tôi vẫn chưa được cấp.
My business license has still not been granted.
Etymology
A Vietnamese phrase composed of the adverb "vẫn" (still), negative particle "chưa" (not yet), passive particle "được" (to be), and the verb "cấp" (grant/issue), forming a common passive expression.
Memory Aid
Break the phrase into individual words: "vẫn" = still, "chưa" = not yet, "được" = to be, "cấp" = granted; put them together to remember the full meaning.
Collocations
vẫn chưa được cấp phépvẫn chưa được cấp giấy tờvẫn chưa được cấp quyền
Synonyms
chưa được cấpvẫn không được cấp
Antonyms
đã được cấpvừa được cấp
Related Words
cấp phépđang chờ cấptừ chối cấp