một trong các căn cứ
mɔ˧˥ tɹoŋ˧˧ kaːk˧˥ kaːn˧˧ ku˧˥
VI
One of the bases, grounds, or pieces of evidence for something
Đây là một trong các căn cứ quan trọng để đưa ra quyết định.
This is one of the important bases for making a decision.
Etymology
The phrase combines the Vietnamese words một (one), trong (in/among), các (plural article), and căn cứ (base/ground/evidence). Căn cứ derives from Old Sino-Vietnamese, ultimately from Classical Chinese 根 (gēn, root) and 據 (jù, rely on).
Memory Aid
Break down each word: 'một' = one, 'trong các' = among the, 'căn cứ' = bases. Put it together to remember it means 'one among the bases'.
Collocations
một trong các căn cứ chínhmột trong các căn cứ pháp lýmột trong các căn cứ quan trọngmột trong các căn cứ hợp lý
Synonyms
một trong những cơ sởmột trong những lý domột trong những bằng chứng
Related Words
căn cứcơ sởbằng chứnglý doquyết định