là một trong các căn cứ
/laː˧˧ mɔː˧˧ ɗo˧˧ŋ kɐː˧˧ kɐːn˧˧ kuː˧˧/
VI
is one of the bases / grounds
Đây là một trong các căn cứ cho quyết định của chúng tôi.
This is one of the grounds for our decision.
Etymology
This is a Vietnamese phrase composed of the copula "là" (to be), the quantifier "một trong" (one of), and the plural noun "căn cứ" (base, ground), which comes from Sino-Vietnamese "căn" (root, basis) and "cứ" (base, station).
Memory Aid
Break down the phrase: "là" = is, "một trong" = one of, "căn cứ" = bases/grounds to remember the meaning easily.
Collocations
Quick answers
What does là một trong các căn cứ mean?
là một trong các căn cứ means: is one of the bases / grounds
How do you pronounce là một trong các căn cứ?
là một trong các căn cứ: /laː˧˧ mɔː˧˧ ɗo˧˧ŋ kɐː˧˧ kɐːn˧˧ kuː˧˧/
How is là một trong các căn cứ used in a sentence?
Đây là một trong các căn cứ cho quyết định của chúng tôi.