Dict.cat
English
|
Login
Sign Up
Dict.cat
Login
Sign Up
Language
English
简体中文
繁體中文
日本語
한국어
Deutsch
Español
Português
Français
Català
Tiếng Việt
Dict.cat
/
Economy
/
Markets
Markets
Words
trên thị trường nhà ở
in the housing market; on the housing market
以一种史无前例的方式做大估值
to inflate valuation in an unprecedented way