các trường hợp này
/kaːk t͡ɕuən hɔp n˧˧aːj/
VI
these cases
Chúng ta cần xử lý các trường hợp này ngay lập tức.
We need to handle these cases immediately.
Etymology
"Các" is a Vietnamese plural article, "trường hợp" means "case" from Sino-Vietnamese, and "này" is a demonstrative adjective meaning "this". Combined, the phrase means "these cases".
Memory Aid
Break the phrase down: "các" = these, "trường hợp" = case, "này" = this; add "các" to make it plural, so "these cases".
Related Words
Quick answers
What does các trường hợp này mean?
các trường hợp này means: these cases
How do you pronounce các trường hợp này?
các trường hợp này: /kaːk t͡ɕuən hɔp n˧˧aːj/
How is các trường hợp này used in a sentence?
Chúng ta cần xử lý các trường hợp này ngay lập tức.