Login Sign Up
Language

Anh ấy vẫn chưa có được

aː˧˥ ʔaːj˧˨ʔ vaːn˧˧ ʋən˧˧ kɔː˧˧ ʑək̚˧˨ʔ

VI

He still has not gotten it

Anh ấy vẫn chưa có được việc làm sau nửa năm tốt nghiệp.

He still has not gotten a job after graduating half a year ago.

Etymology

This is a common Vietnamese phrase constructed from personal pronoun, adverb of continuance, negative particle, possessive verb and resultative particle.

Memory Aid

Break the phrase down: 'Anh ấy' = he, 'vẫn' = still, 'chưa' = not yet, 'có được' = obtained/gotten. Remember each word's meaning to assemble the full phrase.

Collocations

Anh ấy vẫn chưa có đượcvẫn chưa có đượcchưa có được

Synonyms

Anh ấy chưa có đượcanh ấy vẫn không có được

Antonyms

Anh ấy đã có đượcanh ấy đã nhận được

Related Words

Chúng tôi vẫn chưa có đượcBạn vẫn chưa có được