vẫn chưa có được
/vǎn˧˩˧ ku˧˧ ˀcɔ˧˧ ˀɗɨ˧˧/
VI
still do not have; haven't gotten yet
Chúng tôi vẫn chưa có được giấy phép kinh doanh.
We still do not have the business license yet.
Etymology
This Vietnamese phrase combines four words: vẫn (still), chưa (not yet), có (have), được (can, able to). It expresses the persistent lack of possession up to the current moment.
Memory Aid
Break it down: vẫn = still, chưa = not yet, có = have, được = able to — together they mean "still not able to have"
Collocations
vẫn chưa có được thông tinvẫn chưa có được kết quảvẫn chưa có được cơ hội
Synonyms
vẫn không có đượcchưa nhận được
Antonyms
đã có đượcvẫn có được
Related Words
vẫnchưacóđược