Đáng lẽ phải được
/daːŋ˧˥ lɛ˧˩˧ fàj˧˩˧ ɗɨək˧˨ʔ/
VI
Modal phrase used to express that something was supposed to or should have been done, allowed, or obtained
Đáng lẽ phải được hoàn thành công việc trước tối nay.
The work was supposed to be finished before tonight.
Etymology
This is a common Vietnamese phrasal combination formed from the individual words đáng lẽ (supposedly/ought to have) and phải được (must be allowed/done), which merged into a fixed modal phrase in modern colloquial Vietnamese.
Memory Aid
Break the phrase into individual words: đáng lẽ = ought to have, phải = must, được = be done/allowed — combine the meanings to get "something that must ought to have happened".
Collocations
Đáng lẽ phải được chấp nhậnĐáng lẽ phải được hoàn thànhĐáng lẽ phải được công nhậnĐáng lẽ phải được phépĐáng lẽ phải được trao
Synonyms
Đáng lẽ phảiLẽ ra phải được
Antonyms
Đáng lẽ không đượcLẽ ra không được
Related Words
đáng lẽlẽ raphải đượcđáng ra