Dict.cat
简体中文
|
登录
注册
Dict.cat
登录
注册
语言
English
简体中文
繁體中文
日本語
한국어
Deutsch
Español
Português
Français
Català
Tiếng Việt
Dict.cat
/
Time & Calendar
/
Days
Days
词条
明天
指今天的下一天,也可泛指不远的将来