yapping
/ˈjæpɪŋ/
EN
Việc nói nhảm, việc nói oang oac, tiếng sủa văng vẳng
He kept yapping about his new car, no one cared.
Anh ta cứ nói oang oac về chiếc xe mới của mình, không ai quan tâm.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ động từ 'yap' có gốc từ tiếng Anh trung đại 'yappen', mô tả âm thanh nhỏ liên tục. Đến thế kỷ 19, phát triển nghĩa chuyển chỉ việc nói liên tục không có nội dung.
Ghi nhớ
Nghe từ 'yapping' giống âm thanh của tiếng nói liên tục không ngớt, dễ liên tưởng đến việc nói nhảm.
Kết hợp từ
constant yappingendless yappingkeep yappingyapping away
Từ đồng nghĩa
chatteringbabblingprattling
Từ trái nghĩa
silencelisteningquiet