Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

unc

/ʌŋk/

EN

viết tắt không chính thức của "uncle" (bác, chú, cậu, cậu út)

Hey unc, can you pass the salt please?

Này chú, cháu có thể đưa lọ muối được không ạ?

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ việc rút gọn cuối từ của từ tiếng Anh "uncle" trong văn nói không chính thức, xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 trong phương ngữ tiếng Anh bản địa.

Ghi nhớ

Bỏ phần cuối của từ "uncle" chỉ giữ lại 3 ký tự đầu để nhớ, ngắn gọn giống cách gọi thân mật.

Kết hợp từ

hey uncwhat's up unc

Từ đồng nghĩa

uncuncle

Từ liên quan

auntnephewniece