this land is also
/ðɪs lænd ɪz ˈɔːlsoʊ/
EN
vùng đất này cũng
This land is also home to many rare native plants.
Vùng đất này cũng là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật bản địa quý hiếm.
Nguồn gốc từ
Đây là cụm từ ghép từ các từ gốc tiếng Anh cổ: `this` từ tiếng Anh cổ `þis`, `land` từ tiếng Anh cổ `lond` có nghĩa là vùng đất, `also` từ tiếng Anh cổ `eal swā` có nghĩa là 'cũng như'.
Ghi nhớ
Ghép nghĩa từng từ: `this` (đây này) + `land` (vùng đất) + `also` (cũng) -> nhớ nghĩa theo thứ tự từng từ thành cụm.
Kết hợp từ
Từ đồng nghĩa
this country is alsothis territory is also
Từ trái nghĩa
that land is notthat place is not
Từ liên quan
this regionthis countrythis territory
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng