Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

the subdivision into parcels of land

/ðə ˌsʌbdɪˈvɪʒn ˈɪntuː ˈpɑːrslz əv lænd/

EN

Việc chia nhỏ đất đai thành các lô đất riêng biệt

The subdivision into parcels of land allowed the developer to sell individual plots for housing.

Việc chia đất thành các lô riêng biệt cho phép chủ đầu tư bán từng mảnh đất để xây nhà ở.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ tiếng Anh, với `subdivision` bắt nguồn từ tiếng Latin `subdividere` (chia dưới, chia nhỏ), kết hợp với các giới từ và danh từ để mô tả hành động chia đất đai thành các phần nhỏ.

Ghi nhớ

Ghi nhớ: `sub-` có nghĩa là chia nhỏ, `division` là sự chia, vậy `subdivision` là sự chia nhỏ; cụm từ này mô tả việc chia đất thành các lô (parcels) riêng.

Câu trả lời nhanh

the subdivision into parcels of land có nghĩa là gì?

the subdivision into parcels of land có nghĩa là: Việc chia nhỏ đất đai thành các lô đất riêng biệt

the subdivision into parcels of land phát âm như thế nào?

the subdivision into parcels of land: /ðə ˌsʌbdɪˈvɪʒn ˈɪntuː ˈpɑːrslz əv lænd/

the subdivision into parcels of land được dùng trong câu như thế nào?

The subdivision into parcels of land allowed the developer to sell individual plots for housing.