the subdivision into parcels of land
EN
Việc chia nhỏ đất đai thành các lô đất riêng biệt
The subdivision into parcels of land allowed the developer to sell individual plots for housing.
Việc chia đất thành các lô riêng biệt cho phép chủ đầu tư bán từng mảnh đất để xây nhà ở.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ tiếng Anh, với `subdivision` bắt nguồn từ tiếng Latin `subdividere` (chia dưới, chia nhỏ), kết hợp với các giới từ và danh từ để mô tả hành động chia đất đai thành các phần nhỏ.
Ghi nhớ
Ghi nhớ: `sub-` có nghĩa là chia nhỏ, `division` là sự chia, vậy `subdivision` là sự chia nhỏ; cụm từ này mô tả việc chia đất thành các lô (parcels) riêng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu trả lời nhanh
the subdivision into parcels of land có nghĩa là gì?
the subdivision into parcels of land có nghĩa là: Việc chia nhỏ đất đai thành các lô đất riêng biệt
the subdivision into parcels of land phát âm như thế nào?
the subdivision into parcels of land: /ðə ˌsʌbdɪˈvɪʒn ˈɪntuː ˈpɑːrslz əv lænd/
the subdivision into parcels of land được dùng trong câu như thế nào?
The subdivision into parcels of land allowed the developer to sell individual plots for housing.