Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

parcel of land

/ˈpɑːsl əv lænd/

EN

thửa đất, lô đất

He bought a small parcel of land to build a cottage.

Anh ấy đã mua một thửa đất nhỏ để xây một ngôi nhà nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ 'parcel' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parcele' có nghĩa là một phần nhỏ được chia ra, sau đó kết hợp với 'land' (đất đai) để chỉ một phần đất được chia riêng biệt. Cụm từ này được sử dụng trong ngành bất động sản từ thế kỷ 15.

Ghi nhớ

Liên kết 'parcel' với 'phần' — cả hai đều bắt đầu âm tương tự, 'parcel of land' chính là một phần đất đã được phân chia.

Kết hợp từ

vacant parcel of landlarge parcel of landresidential parcel of landagricultural parcel of land

Từ đồng nghĩa

tract of landpiece of landplot of land

Từ liên quan

real estatepropertyacreageplot

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng