subtle
/ˈsʌt.l/
EN
tinh tế, tinh vi, khó nhận ra
There's a subtle difference between the two paintings.
Có một sự khác biệt tinh tế giữa hai bức tranh.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ tiếng Latin 'subtilis' có nghĩa là mỏng, tinh tế, đi vào tiếng Pháp Trung cổ rồi sang tiếng Anh vào thế kỷ 14.
Ghi nhớ
Ghi nhớ âm 'sub' = dưới, 'tle' → điều gì nằm ẩn dưới bề mặt, khó thấy ngay → tinh tế, khó nhận ra.
Kết hợp từ
subtle differencesubtle changesubtle flavorsubtle hint
Từ đồng nghĩa
faintunderstateddelicateindistinct
Từ trái nghĩa
obviousblatantclearovert