Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

nuance

/ˈnjuːɑːns/

EN

sắc thái nhỏ, điểm tinh tế, khác biệt nhỏ

You need to notice the nuance of meaning in these two similar words.

Bạn cần nhận ra sắc thái nghĩa khác biệt nhỏ giữa hai từ tương tự này.

Nguồn gốc từ

Từ này xuất phát từ tiếng Pháp ``nuance``, có gốc từ tiếng Latin ``nubes`` nghĩa là đám mây. Nó được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 18 để chỉ sự thay đổi nhỏ về màu sắc trước khi mở rộng nghĩa thành sự khác biệt tinh tế.

Ghi nhớ

Ghi nhớ âm ``nu`` giống ``nâu``: màu nâu có nhiều sắc độ khác nhau nhỏ, chính là những sắc thái tinh tế của ``nuance``.

Kết hợp từ

subtle nuancecultural nuancenuance of meaningpolitical nuance

Từ đồng nghĩa

shadesubtletyrefinementgradation

Từ trái nghĩa

claritybluntnessobviousness

Từ liên quan

subtlenuanceddetailmeaning