Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

sould dwell

/soʊld dwel/

EN

cụm từ có lẽ là lỗi chính tả của "should dwell", có nghĩa là nên cư trú, nên ở lại, nên đắm chìm vào

If you should dwell on happy memories, you will feel more calm.

Nếu bạn nên đắm chìm vào những kỷ niệm vui vẻ, bạn sẽ cảm thấy bình tĩnh hơn.

Nguồn gốc từ

"Sould" thường là lỗi chính tả của "should" trong tiếng Anh trung đại. "Dwell" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dwellan" nghĩa là đi lạc, sau đó đổi nghĩa thành ở lại, cư trú.

Ghi nhớ

"Dwell" nghe giống âm 'ở' trong tiếng Việt, liên tưởng đến việc ở lại một nơi nào đó.

Kết hợp từ

dwell ondwell indwell upon

Từ đồng nghĩa

should resideshould liveshould linger

Từ trái nghĩa

should leaveshould depart

Từ liên quan

dwellsoulshoulddwelling

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng