should reside
/ʃʊd rɪˈzaɪd/
EN
cụm động từ chỉ yêu cầu hoặc nghĩa vụ phải cư trú ở một nơi, hoặc nên nằm/đặt ở một vị trí nhất định
All foreign students should reside in the campus dormitory during their first semester.
Tất cả sinh viên nước ngoài phải cư trú trong ký túc xá của trường trong học kỳ đầu tiên của họ.
Nguồn gốc từ
Từ "should" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "scolde", dạng quá khứ của "shall"; từ "reside" bắt nguồn từ tiếng Latinh "residēre" nghĩa là ở lại, định cư, đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.
Ghi nhớ
"should" dùng để diễn tả yêu cầu, nghĩa vụ; "reside" nghĩa là cư trú, nên ghép nối nghĩa để nhớ: nghĩa vụ phải cư trú.
Kết hợp từ
should reside inshould reside atshould reside withshould reside within
Từ đồng nghĩa
ought to residemust resideshould live
Từ trái nghĩa
should not resideshould leave
Từ liên quan
residenceresidentshouldresidelive
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng