Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

so the sailing price of apartments are very high

/səʊ/

EN

vì vậy, do đó; như vậy, rất, như thế

So the selling price of apartments are very high

Vì vậy, giá bán căn hộ rất cao

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'swā', có nghĩa là 'như vậy, theo cách đó'. Ngữ nghĩa của nó dần mở rộng qua thời gian, trở thành một từ nối và từ nhấn mạnh thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi nhớ

Là từ nối ngắn gọn, bạn có thể nhớ rằng 's' nối giữa hai mệnh đề: vế nguyên nhân trước, vế kết quả 'so' đứng ở đầu giới thiệu kết quả sau.

Kết hợp từ

so thatso manyso muchso fareven so

Từ đồng nghĩa

thereforethushenceveryextremely

Từ trái nghĩa

althoughneverthelesshardlybarely

Từ liên quan

suchso-calledconjunctionadverb

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng