situationship
/ˌsɪtʃueɪʃnʃɪp/
EN
Mối quan hệ mơ hồ, không xác định rõ ràng giữa hai người, không phải bạn bè thông thường nhưng cũng không phải tình yêu chính thức
They hang out all the time and kiss, but they never defined their situationship.
Họ đi chơi cùng nhau mọi lúc và hôn nhau, nhưng chưa bao giờ xác định rõ mối quan hệ mơ hồ của họ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa `situation` (tình hình, hoàn cảnh) và hậu tố `-ship` (chỉ mối quan hệ). Nó xuất phát từ văn hóa mạng từ đầu những năm 2010 và trở nên phổ biến trên mạng xã hội năm 2019.
Ghi nhớ
Từ được tạo thành từ `situation` + `-ship`: `situation` nghĩa là hoàn cảnh, `ship` nghĩa là mối quan hệ → đó chính là một mối quan hệ chỉ tồn tại trong hoàn cảnh, chưa được xác định rõ ràng.
Kết hợp từ
casual situationshipcomplicated situationshipend a situationshipleave a situationship
Từ đồng nghĩa
undefined relationshipcasual relationship
Từ trái nghĩa
committed relationshipofficial relationship