Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

should have subdivided into

/ʃʊd hæv ˈsʌb.dɪˈvaɪd ˈɪntuː/

EN

đáng lẽ đã được chia thành các phần nhỏ hơn (dạng cấu trúc điều kiện loại 3, diễn tả việc không thực hiện chia nhỏ trong quá khứ)

The large project should have subdivided into smaller tasks to make management easier.

Dự án lớn đó đáng lẽ đã được chia thành các nhiệm vụ nhỏ hơn để việc quản lý trở nên dễ dàng hơn.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được tạo thành từ động từ chia nhỏ "subdivide" có gốc tiếng Latin: "sub-" nghĩa là dưới, nhỏ + "dividere" nghĩa là chia, kết hợp với cấu trúc giả định quá khứ "should have + past participle" trong ngữ pháp tiếng Anh hình thành từ thế kỷ 17.

Ghi nhớ

"sub-" nghĩa là nhỏ, "divide" nghĩa là chia, nên "subdivide" là chia thành nhỏ hơn; "should have + past participle" diễn tả điều đáng lẽ xảy ra nhưng lại không xảy ra trong quá khứ.

Kết hợp từ

should have subdivided intosubdivided into sectionssubdivided into regionsshould have subdividedsubdivided into groups

Từ đồng nghĩa

ought to have divided intoshould have broken intoshould have split into

Từ trái nghĩa

should have merged intoshould have combined into

Từ liên quan

subdividesubdivisiondividesplitsegment