Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

recieve

/rɪˈsiːv/

EN

nhận, tiếp nhận

Did you recieve my email yesterday?

Bạn đã nhận email của tôi ngày hôm qua chưa?

Nguồn gốc từ

Từ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ receivre, có gốc từ Latin recipere, kết hợp của tiền tố re- (lại) và capere (nắm bắt). Đây là cách viết sai phổ biến của từ đúng "receive" trong tiếng Anh.

Ghi nhớ

Ghi nhớ quy tắc chính tả: "i trước e trừ khi sau c" -> đúng là receive (e đứng sau c), còn recieve là viết sai. Gợi âm: "recieve" đọc gần giống "nhận" nhưng cách viết sai nhớ nhầm lẫn vị trí i và e.

Kết hợp từ

recieve a giftrecieve a messagerecieve treatmentrecieve an award

Từ đồng nghĩa

getobtain

Từ trái nghĩa

sendgive

Từ liên quan

receivereceiverreceipt