receive
/rɪˈsiːv/
Từ loại: động từ
EN
Nhận được, tiếp nhận một thứ gì đó được gửi, trao hoặc chuyển đến cho mình.
I received a birthday gift from my best friend yesterday.
Tôi đã nhận được một món quà sinh nhật từ người bạn thân nhất của mình vào hôm qua.
Nguồn gốc từ
Từ receive bắt nguồn từ tiếng Anh cổ receiven, mượn từ tiếng Pháp trung cổ receivre, gốc Latinh recipere với tiền tố re- (lại) và capere (lấy, nắm bắt).
Ghi nhớ
Phát âm của receive gần giống với cụm từ tiếng Việt "rít xi vơ", bạn có thể hình dung cảnh bạn rít nhẹ cây bút vào vở khi nhận được một món quà bất ngờ.
Câu trả lời nhanh
receive có nghĩa là gì?
receive có nghĩa là: Nhận được, tiếp nhận một thứ gì đó được gửi, trao hoặc chuyển đến cho mình.
receive phát âm như thế nào?
receive: /rɪˈsiːv/
receive được dùng trong câu như thế nào?
I received a birthday gift from my best friend yesterday.