recently
/ˈriːsntli/
EN
gần đây, mới đây, gần đây
I have been very busy with my work recently.
Tôi đã rất bận rộn với công việc của mình gần đây.
Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành bằng cách thêm hậu tố -ly vào tính từ 'recent' có gốc từ tiếng Latin 'recens' (nghĩa là mới, tươi), sau đó du nhập vào tiếng Anh Trung kỳ.
Ghi nhớ
Ghi nhớ: 'recent' nghĩa là mới đây, thêm hậu tố -ly biến thành trạng từ nên mang nghĩa 'gần đây, mới đây'.
Kết hợp từ
until recentlymore recentlyvery recentlyjust recently
Từ đồng nghĩa
latelyfreshlynewlyof late
Từ trái nghĩa
long agoformerlypreviously
Từ liên quan
recentrecentnessrecency
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng