possesed the land
/pəˈzest/
EN
được sở hữu, bị chiếm hữu; bị ám ảnh
The king possessed the land in the north for decades.
Vua đã sở hữu vùng đất ở phía bắc trong nhiều thập kỷ.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ động từ 'possess' của tiếng Trung cổ, được mượn từ tiếng Pháp cổ 'possesser', gốc cuối cùng là từ tiếng Latin 'possidere' nghĩa là 'nắm giữ, sở hữu'.
Ghi nhớ
Ghi nhớ gốc từ 'possess' (sở hữu) + hậu tố '-ed' để chỉ dạng quá khứ và phân từ quá khứ. Âm đọc /pəˈzest/ trùng với nghĩa là đã nắm giữ thứ gì đó.
Kết hợp từ
possessed the landdemoniacally possessedlegally possessed
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
abandonedrelinquishedunowned
Từ liên quan
possesspossessionownerland