Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

outward

/ˈaʊtwərd/

EN

hướng ra bên ngoài; bên ngoài; hướng về phía ngoài

The door opens outward to let fresh air in.

Cánh cửa mở ra hướng bên ngoài để không khí trong lành đi vào.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh Trung cổ 'out ward', ghép từ tiền tố 'out-' (ngoài) và danh từ 'ward' (hướng). Từ này đã được sử dụng với nghĩa hướng về bên ngoài từ thế kỷ 12.

Ghi nhớ

Ghi nhớ: 'out-' có nghĩa là ngoài, còn 'ward' chỉ hướng, vậy nên 'outward' chính là hướng ra bên ngoài.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu trả lời nhanh

outward có nghĩa là gì?

outward có nghĩa là: hướng ra bên ngoài; bên ngoài; hướng về phía ngoài

outward phát âm như thế nào?

outward: /ˈaʊtwərd/

outward được dùng trong câu như thế nào?

The door opens outward to let fresh air in.