outward
/ˈaʊtwərd/
EN
hướng ra bên ngoài; bên ngoài; hướng về phía ngoài
The door opens outward to let fresh air in.
Cánh cửa mở ra hướng bên ngoài để không khí trong lành đi vào.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh Trung cổ 'out ward', ghép từ tiền tố 'out-' (ngoài) và danh từ 'ward' (hướng). Từ này đã được sử dụng với nghĩa hướng về bên ngoài từ thế kỷ 12.
Ghi nhớ
Ghi nhớ: 'out-' có nghĩa là ngoài, còn 'ward' chỉ hướng, vậy nên 'outward' chính là hướng ra bên ngoài.
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
outward có nghĩa là gì?
outward có nghĩa là: hướng ra bên ngoài; bên ngoài; hướng về phía ngoài
outward phát âm như thế nào?
outward: /ˈaʊtwərd/
outward được dùng trong câu như thế nào?
The door opens outward to let fresh air in.