occurrance
Từ loại: danh từ
EN
Đây là cách viết sai chính tả của từ occurrence, nghĩa là sự kiện xảy ra, lần xuất hiện của một việc gì đó, hoặc tần suất xuất hiện.
The occurrence of earthquakes in this region has increased over the past decade.
Sự xuất hiện của các trận động đất ở khu vực này đã tăng lên trong thập kỷ qua.
Nguồn gốc từ
Từ occurrence (viết đúng) bắt nguồn từ tiếng Latin occurrere, nghĩa là 'chạy đến gặp, xảy ra', kết hợp tiền tố ob- (hướng về) và currere (chạy).
Ghi nhớ
Người học có thể nhớ cách viết đúng là occurrence chỉ có một chữ 'r' ở phần đầu, không viết thành occurrance với hai chữ 'r' liền nhau.
Từ trái nghĩa
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
occurrance có nghĩa là gì?
occurrance có nghĩa là: Đây là cách viết sai chính tả của từ occurrence, nghĩa là sự kiện xảy ra, lần xuất hiện của một việc gì đó, hoặc tần suất xuất hiện.
occurrance phát âm như thế nào?
occurrance: /əˈkʌrəns/
occurrance được dùng trong câu như thế nào?
The occurrence of earthquakes in this region has increased over the past decade.