Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

occurrance

/əˈkʌrəns/

Từ loại: danh từ

EN

Đây là cách viết sai chính tả của từ occurrence, nghĩa là sự kiện xảy ra, lần xuất hiện của một việc gì đó, hoặc tần suất xuất hiện.

The occurrence of earthquakes in this region has increased over the past decade.

Sự xuất hiện của các trận động đất ở khu vực này đã tăng lên trong thập kỷ qua.

Nguồn gốc từ

Từ occurrence (viết đúng) bắt nguồn từ tiếng Latin occurrere, nghĩa là 'chạy đến gặp, xảy ra', kết hợp tiền tố ob- (hướng về) và currere (chạy).

Ghi nhớ

Người học có thể nhớ cách viết đúng là occurrence chỉ có một chữ 'r' ở phần đầu, không viết thành occurrance với hai chữ 'r' liền nhau.

Từ trái nghĩa

Câu trả lời nhanh

occurrance có nghĩa là gì?

occurrance có nghĩa là: Đây là cách viết sai chính tả của từ occurrence, nghĩa là sự kiện xảy ra, lần xuất hiện của một việc gì đó, hoặc tần suất xuất hiện.

occurrance phát âm như thế nào?

occurrance: /əˈkʌrəns/

occurrance được dùng trong câu như thế nào?

The occurrence of earthquakes in this region has increased over the past decade.