Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

absence

/ˈæbsəns/

Từ loại: danh từ

EN

Sự vắng mặt; trạng thái không có mặt ở đâu đó, hoặc sự thiếu vắng một thứ gì đó.

Her absence from the meeting was noticed by everyone.

Sự vắng mặt của cô ấy trong cuộc họp đã được mọi người để ý.

Nguồn gốc từ

Từ absence bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ absence, có gốc từ tiếng Latin absentia, từ tính từ absens (ở xa, vắng mặt).

Ghi nhớ

Nghe giống âm /ˈæbsəns/ liên tưởng đến âm "áp sền" — khi bạn vắng mặt, người ta sẽ phải áp chế sự lo lắng vì không có bạn ở đó.

Từ đồng nghĩa

Câu trả lời nhanh

absence có nghĩa là gì?

absence có nghĩa là: Sự vắng mặt; trạng thái không có mặt ở đâu đó, hoặc sự thiếu vắng một thứ gì đó.

absence phát âm như thế nào?

absence: /ˈæbsəns/

absence được dùng trong câu như thế nào?

Her absence from the meeting was noticed by everyone.