absence
/ˈæbsəns/
Từ loại: danh từ
EN
Sự vắng mặt; trạng thái không có mặt ở đâu đó, hoặc sự thiếu vắng một thứ gì đó.
Her absence from the meeting was noticed by everyone.
Sự vắng mặt của cô ấy trong cuộc họp đã được mọi người để ý.
Nguồn gốc từ
Từ absence bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ absence, có gốc từ tiếng Latin absentia, từ tính từ absens (ở xa, vắng mặt).
Ghi nhớ
Nghe giống âm /ˈæbsəns/ liên tưởng đến âm "áp sền" — khi bạn vắng mặt, người ta sẽ phải áp chế sự lo lắng vì không có bạn ở đó.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
absence có nghĩa là gì?
absence có nghĩa là: Sự vắng mặt; trạng thái không có mặt ở đâu đó, hoặc sự thiếu vắng một thứ gì đó.
absence phát âm như thế nào?
absence: /ˈæbsəns/
absence được dùng trong câu như thế nào?
Her absence from the meeting was noticed by everyone.